Từ điển › 核子核子 nghĩa là gìhé zǐHán Việt: HẠCH TÍhạt nhânNghĩa hé zǐHán Việt: HẠCH TÍhạt nhânnhânTiếng Anh: nuclear; nucleusChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核子核子医学hé zǐ yī xué y học hạt nhân