核对核對 nghĩa là gì
hé duìHán Việt: HẠCH ĐỐI
kiểm tra
Nghĩa
hé duìHSK 7Hán Việt: HẠCH ĐỐI
- kiểm tra
- xác minh
- kiểm toán
- kiểm xét
Tiếng Anh: to check; to verify; to audit; to examine
hé duìHán Việt: HẠCH ĐỐI
kiểm tra
Tiếng Anh: to check; to verify; to audit; to examine