Từ điển › 核战核战核戰 nghĩa là gìhé zhànHán Việt: HẠCH CHIẾNchiến tranh hạt nhânNghĩa hé zhànHán Việt: HẠCH CHIẾNchiến tranh hạt nhânTiếng Anh: nuclear warfareChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核战核战斗部hé zhàn dòu bù đầu đạn hạt nhân