Từ điển › 核桃核桃 nghĩa là gìhé taoHán Việt: HẠCH ĐÀOquả óc chóNghĩa hé taoHSK 7Hán Việt: HẠCH ĐÀOquả óc chóLT:個|个[ge4],棵[ke1]Tiếng Anh: walnut; CL:顆|颗[ke1]Chữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核桃核桃仁hé tao rén nhân quả óc chó