Từ điển › 核能核能 nghĩa là gìhé néngHán Việt: HẠCH NĂNGnăng lượng hạt nhânNghĩa hé néngHSK 7Hán Việt: HẠCH NĂNGnăng lượng hạt nhânTiếng Anh: nuclear energyChữ thành phần核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 核能核能源hé néng yuán năng lượng hạt nhân