Từ điển › 格式格式 nghĩa là gìgé shìHán Việt: CÁCH THỨChình thứcNghĩa gé shìHSK 7Hán Việt: CÁCH THỨChình thứctiêu chuẩnđịnh dạngTiếng Anh: form; specification; formatChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 格式格式化gé shì huà định dạng格式塔gé shì tǎ Gestalt (từ mượn); xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]格式塔疗法Gé shì tǎ liáo fǎ liệu pháp Gestalt; liệu pháp toàn diện