Từ điển › 格林威治格林威治 nghĩa là gìGé lín wēi zhìHán Việt: CÁCH LÂM UY TRỊGreenwichNghĩa Gé lín wēi zhìHán Việt: CÁCH LÂM UY TRỊGreenwichTiếng Anh: GreenwichChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 格林威治格林威治村Gé lín wēi zhì cūn Greenwich格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān (Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)