格格 nghĩa là gì
gē gē · gé geHán Việt: CÁCH CÁCH
variant of 咯咯[ge1 ge1]
Nghĩa (2 cách đọc)
gē gēHán Việt: CÁCH CÁCH
Tiếng Anh: variant of 咯咯[ge1 ge1]
gé geHán Việt: CÁCH CÁCH
- công chúa (từ mượn từ tiếng Mãn Châu, dùng trong triều đại nhà Thanh)
Tiếng Anh: princess (loanword from Manchu, used in the Qing Dynasty)