格物 nghĩa là gì
gé wùHán Việt: CÁCH VẬT
nghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]
Nghĩa
gé wùHán Việt: CÁCH VẬT
- nghiên cứu nguyên lý cơ bản, đặc biệt trong lý học Tân Nho giáo 理學|理学[li3 xue2]
- từ chỉ khoa học tự nhiên phương Tây cuối thời Thanh
Tiếng Anh: to study the underlying principles, esp. in neo-Confucian rational learning 理學|理学[li3 xue2]; word for Western natural sciences during late Qing