桩樁 nghĩa là gì
zhuāngHán Việt: THUNG
gốc
Nghĩa
zhuāngHSK 7Hán Việt: THUNGPhổ biến #4450
- gốc
- cọc
- lượng từ cho vật phẩm
Tiếng Anh: stump; stake; pile; classifier for events, cases, transactions, affairs etc
zhuāngHán Việt: THUNG
gốc
Tiếng Anh: stump; stake; pile; classifier for events, cases, transactions, affairs etc