桶 nghĩa là gì
tǒngHán Việt: THÙNG
cái xô
Nghĩa
tǒngHSK 7Hán Việt: THÙNGPhổ biến #3595
- cái xô
- thùng (rác)
- thùng (dầu, v.v.)
- lượng từ: 個|个[ge4], 隻|只[zhi1]
Tiếng Anh: bucket; barrel; keg; classifier for bucketfuls, barrelfuls etc
tǒngHán Việt: THÙNG
cái xô
Tiếng Anh: bucket; barrel; keg; classifier for bucketfuls, barrelfuls etc