梅花 nghĩa là gì
méi huāHán Việt: MAI HOA
hoa mai
Nghĩa
méi huāHSK 6Hán Việt: MAI HOA
- hoa mai
- chất tép ♣ (một chất trong trò chơi bài)
- hoa mai mùa đông (tiếng địa phương)
Tiếng Anh: plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games); (dialect) wintersweet
méi huāHán Việt: MAI HOA
hoa mai
Tiếng Anh: plum blossom; clubs ♣ (a suit in card games); (dialect) wintersweet