Từ điển › 梦想梦想夢想 nghĩa là gìmèng xiǎng(bóng) mơ ướcNghĩa mèng xiǎngHSK 4Phổ biến #1446(bóng) mơ ướcgiấc mơTiếng Anh: (fig.) to dream of; dreamChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 梦想梦想家mèng xiǎng jiā người mơ mộng; nhà không tưởng