检察檢察 nghĩa là gì
jiǎn cháHán Việt: GHÉM SÁT
kiểm sát
Nghĩa
jiǎn cháHSK 7Hán Việt: GHÉM SÁT
- kiểm sát
- (pháp luật) khởi tố
- điều tra
Tiếng Anh: to inspect; (law) to prosecute; to investigate
jiǎn cháHán Việt: GHÉM SÁT
kiểm sát
Tiếng Anh: to inspect; (law) to prosecute; to investigate