检查檢查 nghĩa là gì
jiǎn cháHán Việt: GHÉM TRA
kiểm tra
Nghĩa
jiǎn cháHSK 2Hán Việt: GHÉM TRAPhổ biến #659
- kiểm tra
- khám xét
- kiểm định
- LT:次[ci4]
Tiếng Anh: inspection; to examine; to inspect; CL:次[ci4]
jiǎn cháHán Việt: GHÉM TRA
kiểm tra
Tiếng Anh: inspection; to examine; to inspect; CL:次[ci4]