检验檢驗 nghĩa là gì
jiǎn yànHán Việt: GHÉM NGHIỆM
kiểm tra
Nghĩa
jiǎn yànHSK 5Hán Việt: GHÉM NGHIỆMPhổ biến #3580
- kiểm tra
- kiểm nghiệm
- xét nghiệm
Tiếng Anh: to inspect; to examine; to test
jiǎn yànHán Việt: GHÉM NGHIỆM
kiểm tra
Tiếng Anh: to inspect; to examine; to test