棒子 nghĩa là gì
bàng ziHán Việt: VỔNG TÍ
gậy
Nghĩa
bàng ziHán Việt: VỔNG TÍ
- gậy
- dùi cui
- gậy gộc
- ngô
- bắp ngô
- trái bắp
- (miệt thị) người Hàn Quốc
Tiếng Anh: stick; club; cudgel; maize (corn); ear of maize; corncob
bàng ziHán Việt: VỔNG TÍ
gậy
Tiếng Anh: stick; club; cudgel; maize (corn); ear of maize; corncob