Từ điển › 棒球棒球 nghĩa là gìbàng qiúHán Việt: VỔNG CẦUbóng chàyNghĩa bàng qiúHSK 7Hán Việt: VỔNG CẦUbóng chàyLT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Tiếng Anh: baseball; CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]Chữ thành phần棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 棒球棒球迷bàng qiú mí người hâm mộ bóng chày