Từ điển › 椰子椰子 nghĩa là gìyē ziHán Việt: DA TÍcây dừaNghĩa yē ziHSK 7Hán Việt: DA TÍcây dừaquả dừaTiếng Anh: a coconut palm; a coconutChữ thành phần椰yē · Hán Việt: dapalm tree, coconut tree12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 椰子椰子汁yē zi zhī nước dừa椰子猫yē zi māo cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm