Từ điển › 楼梯楼梯樓梯 nghĩa là gìlóu tīcầu thangNghĩa lóu tīHSK 4cầu thangbộ cầu thangLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: stair; staircase; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 楼梯楼梯口lóu tī kǒu đầu cầu thang楼梯台lóu tī tái ban công cầu thang; chỗ chiếu nghỉ楼梯间lóu tī jiān cầu thang; dãy cầu thang