概括 nghĩa là gì
gài kuò
tóm tắt; khái quát
Nghĩa
gài kuòHSK 4
- tóm tắt; khái quát
- ngắn gọn; theo đề cương chính
Tiếng Anh: to summarize; to generalize; briefly; in broad outline
gài kuò
tóm tắt; khái quát
Tiếng Anh: to summarize; to generalize; briefly; in broad outline