Từ điển › 模式模式 nghĩa là gìmó shìHán Việt: MÔ THỨCchế độNghĩa mó shìHSK 5Hán Việt: MÔ THỨCPhổ biến #2502chế độphương phápmô hìnhTiếng Anh: mode; pattern; modelChữ thành phần模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 模式模式种mó shì zhǒng loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)模式标本mó shì biāo běn mẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)