Từ điển › 横加横加橫加 nghĩa là gìhéng jiāHán Việt: HOẠNH GIAmột cách dữ dộiNghĩa héng jiāHán Việt: HOẠNH GIAmột cách dữ dộimột cách trắng trợnTiếng Anh: violently; flagrantlyChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 横加横加指责héng jiā zhǐ zé đổ lỗi một cách vô tội vạ