横截橫截 nghĩa là gì
héng jiéHán Việt: HOẠNH TIỆT
cắt ngang
Nghĩa
héng jiéHán Việt: HOẠNH TIỆT
- cắt ngang
- mặt cắt ngang
- ngang qua
Tiếng Anh: to cut across; cross-sectional; transverse
héng jiéHán Việt: HOẠNH TIỆT
cắt ngang
Tiếng Anh: to cut across; cross-sectional; transverse