Từ điển › 横扫横扫橫掃 nghĩa là gìhéng sǎoHán Việt: HOẠNH TẢOquét sạchNghĩa héng sǎoHán Việt: HOẠNH TẢOquét sạchquét quaTiếng Anh: to sweep away; to sweep acrossChữ thành phần横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 横扫横扫千军héng sǎo qiān jūn tiêu diệt hoàn toàn