欢乐歡樂 nghĩa là gì
huān lèHán Việt: HOAN LẠC
sự vui vẻ
Nghĩa
huān lèHSK 3Hán Việt: HOAN LẠCPhổ biến #3660
- sự vui vẻ
- vui mừng
- hân hoan
- hân hỉ
- niềm vui
- hạnh phúc
- vui sướng
- vui tươi
Tiếng Anh: gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy
huān lèHán Việt: HOAN LẠC
sự vui vẻ
Tiếng Anh: gaiety; gladness; glee; merriment; pleasure; happy