Từ điển › 欢呼欢呼歡呼 nghĩa là gìhuān hūHán Việt: HOAN HÔcổ vũ choNghĩa huān hūHSK 7Hán Việt: HOAN HÔcổ vũ chohoan hôTiếng Anh: to cheer for; to acclaimChữ thành phần欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →呼hū · Hán Việt: hôto breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 欢呼欢呼雀跃huān hū què yuè cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng