Từ điển › 歌剧院歌剧院歌劇院 nghĩa là gìgē jù yuànHán Việt: CA CƯA VIỆNnhà hát operaNghĩa gē jù yuànHán Việt: CA CƯA VIỆNnhà hát operaTiếng Anh: opera houseChữ thành phần歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 歌剧院歌剧院魅影Gē jù yuàn Mèi yǐng Bóng ma trong nhà hát của Andrew Lloyd Webber