Từ điển › 止咳止咳 nghĩa là gìzhǐ kéHán Việt: CHỈ CAYđể giảm hoNghĩa zhǐ kéHSK 7Hán Việt: CHỈ CAYđể giảm hoTiếng Anh: to suppress coughingChữ thành phần止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 止咳止咳糖浆zhǐ ké táng jiāng si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho