正式 nghĩa là gì
zhèng shìHán Việt: CHÍNH THỨC
trang trọng; chính thức
Nghĩa
zhèng shìHSK 3Hán Việt: CHÍNH THỨCPhổ biến #1215
- trang trọng; chính thức
Tiếng Anh: formal; official
zhèng shìHán Việt: CHÍNH THỨC
trang trọng; chính thức
Tiếng Anh: formal; official