正确处理正確處理 nghĩa là gì
zhèng què chǔ lǐHán Việt: CHÍNH XÁC XỬ LÍ
xử lý đúng đắn
Nghĩa
zhèng què chǔ lǐHán Việt: CHÍNH XÁC XỬ LÍ
- xử lý đúng đắn
Chữ thành phần
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →
- 处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →