Từ điển › 正规正规正規 nghĩa là gìzhèng guīHán Việt: CHÍNH QUIchính quyNghĩa zhèng guīHSK 5Hán Việt: CHÍNH QUIchính quytheo tiêu chuẩnTiếng Anh: regular; according to standardsChữ thành phần正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 正规正规军zhèng guī jūn quân chính quy; quân thường trực正规教育zhèng guī jiào yù giáo dục chính quy