Từ điển › 此地此地 nghĩa là gìcǐ dìHán Việt: THỬ ĐỊAở đâyNghĩa cǐ dìHán Việt: THỬ ĐỊAở đâynơi nàyTiếng Anh: here; this placeChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 此地此地无银三百两cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng nghĩa đen: không giấu 300 lạng bạc ở đây (thành ngữ); nghĩa bóng: để lộ điều mà người ta định che giấu