Từ điển › 此时此时此時 nghĩa là gìcǐ shíHán Việt: THỬ THÌbây giờNghĩa cǐ shíHSK 5Hán Việt: THỬ THÌPhổ biến #3444bây giờkhoảnh khắc nàyTiếng Anh: now; this momentChữ thành phần此cǐ · Hán Việt: thửthis, these; in this case, then6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 此时此时以前cǐ shí yǐ qián trước đó此时此刻cǐ shí cǐ kè ngay vào lúc này此时此地cǐ shí cǐ dì ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy