Từ điển › 步态步态步態 nghĩa là gìbù tàiHán Việt: BỘ THÁIdáng điNghĩa bù tàiHán Việt: BỘ THÁIdáng đibước điTiếng Anh: gait; treadChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 步态步态蹒跚bù tài pán shān đi loạng choạng