Từ điển › 步调步调步調 nghĩa là gìbù diàoHán Việt: BỘ ĐIỀUdáng điNghĩa bù diàoHán Việt: BỘ ĐIỀUdáng đinhịp bướcbướcphong tháiTiếng Anh: gait; marching order; step; paceChữ thành phần步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →调diào · Hán Việt: điềutune, melody, key; to transfer, to exchange10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 步调步调一致bù diào yī zhì hành động thống nhất