Từ điển › 死去死去 nghĩa là gìsǐ qùHán Việt: TỢ KHỨchếtNghĩa sǐ qùHán Việt: TỢ KHỨchếtTiếng Anh: to dieChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 死去死去活来sǐ qù huó lái thập tử nhất sinh (thành ngữ); chịu khổ cùng cực; cận kề cái chết