Từ điển › 死因死因 nghĩa là gìsǐ yīnHán Việt: TỢ NHÂNnguyên nhân cái chếtNghĩa sǐ yīnHán Việt: TỢ NHÂNnguyên nhân cái chếtTiếng Anh: cause of deathChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 死因死因不明sǐ yīn bù míng nguyên nhân cái chết không rõ