Từ điển › 残垣残垣殘垣 nghĩa là gìcán yuán(văn học) tường đổNghĩa cán yuán(văn học) tường đổnơi hoang tànTiếng Anh: (literary) ruined walls; ruinsChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →垣yuánlow wall9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 残垣残垣败壁cán yuán bài bì nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát残垣断壁cán yuán duàn bì nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; di tích đổ nát