Từ điển › 殴打殴打毆打 nghĩa là gìōu dǎđánh đậpNghĩa ōu dǎHSK 7đánh đậpẩu đảhành hung (pháp luật)Tiếng Anh: to beat up; to come to blows; battery (law)Chữ thành phần殴ōuto hit, to beat, to fight with fists8 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 殴打殴打罪ōu dǎ zuì tội hành hung và đánh đập (pháp luật)