Từ điển › 母乳母乳 nghĩa là gìmǔ rǔHán Việt: MẪU VÚsữa mẹNghĩa mǔ rǔHán Việt: MẪU VÚsữa mẹTiếng Anh: breast milkChữ thành phần母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 母乳母乳喂养mǔ rǔ wèi yǎng nuôi con bằng sữa mẹ母乳代用品mǔ rǔ dài yòng pǐn sản phẩm thay thế sữa mẹ母乳化奶粉mǔ rǔ huà nǎi fěn sữa công thức