Từ điển › 比亚迪比亚迪比亞迪 nghĩa là gìBǐ yà díCông ty BYD (tên công ty)Nghĩa Bǐ yà díCông ty BYD (tên công ty)Tiếng Anh: BYD Company (company name)Chữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →迪díto advance, to enlighten, to make progress8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 比亚迪比亚迪汽车Bǐ yà dí qì chē BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc