Từ điển › 比例比例 nghĩa là gìbǐ lìHán Việt: TỈ LỀtỷ lệNghĩa bǐ lìHSK 3Hán Việt: TỈ LỀPhổ biến #4723tỷ lệquy môTiếng Anh: proportion; scaleChữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 比例比例尺bǐ lì chǐ tỷ lệ xích; thước tỷ lệ; thước kỹ sư