比赛比賽 nghĩa là gì
bǐ sài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
Nghĩa
bǐ sàiHSK 3Phổ biến #275
- cuộc thi (thể thao, v.v.)
- trận đấu
- LT:場|场[chang3],次[ci4]
- thi đấu
Tiếng Anh: competition (sports etc); match; CL:場|场[chang3],次[ci4]; to compete
bǐ sài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
Tiếng Anh: competition (sports etc); match; CL:場|场[chang3],次[ci4]; to compete