Từ điển › 民歌民歌 nghĩa là gìmín gēHán Việt: DÂN CAbài hát dân gianNghĩa mín gēHSK 6Hán Việt: DÂN CAbài hát dân gianLT:支[zhi1],首[shou3]Tiếng Anh: folk song; CL:支[zhi1],首[shou3]Chữ thành phần民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 民歌民歌手mín gē shǒu ca sĩ nhạc dân gian