Từ điển › 氧乙炔氧乙炔 nghĩa là gìyǎng yǐ quēoxyacetyleneNghĩa yǎng yǐ quēoxyacetyleneTiếng Anh: oxyacetyleneChữ thành phần氧yǎngoxygen10 nét · Xem thứ tự nét →乙yǐ · Hán Việt: ấtsecond; 2nd heavenly stem1 nét · Xem thứ tự nét →炔guìacetylene8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 氧乙炔氧乙炔炬yǎng yǐ quē jù mỏ hàn oxyacetylene氧乙炔焊yǎng yǐ quē hàn hàn oxyacetylene氧乙炔焊炬yǎng yǐ quē hàn jù mỏ hàn oxyacetylene