Từ điển › 水果水果 nghĩa là gìshuǐ guǒHán Việt: THUỶ QUẢtrái câyNghĩa shuǐ guǒHSK 1Hán Việt: THUỶ QUẢPhổ biến #3271trái câyLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: fruitChữ thành phần水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 水果水果刀shuǐ guǒ dāo dao gọt trái cây; dao trái cây; LT:把[ba3]水果酒shuǐ guǒ jiǔ (Đài Loan) rượu trái cây