汉语漢語 nghĩa là gì
HànyǔHán Việt: HÁN NGỮ
tiếng Hán, tiếng Trung
Nghĩa
Chữ thành phần
Từ ghép với 汉语
- 汉语拼音Hàn yǔ Pīn yīn Hanyu Pinyin, hệ thống phiên âm được sử dụng ở Trung Quốc từ những năm 1960
- 汉语大字典Hàn yǔ Dà Zì diǎn Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990
- 汉语大词典Hàn yǔ Dà Cí diǎn Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994
- 汉语水平考试Hàn yǔ Shuǐ píng Kǎo shì HSK (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)