Từ điển › 汗毛汗毛 nghĩa là gìhàn máolôngNghĩa hàn máolôngtóc mềmlông tơTiếng Anh: hair; soft hair; downChữ thành phần汗hànperspiration, sweat6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 汗毛汗毛孔hàn máo kǒng lỗ chân lông