江河 nghĩa là gì
Jiāng Hé · jiāng héHán Việt: GIANG HÀ
sông Dương Tử và sông Hoàng Hà
Nghĩa (2 cách đọc)
Jiāng HéHán Việt: GIANG HÀ
- sông Dương Tử và sông Hoàng Hà
Tiếng Anh: Yangtze and Yellow rivers
jiāng héHán Việt: GIANG HÀ
- sông
Tiếng Anh: river
Jiāng Hé · jiāng héHán Việt: GIANG HÀ
sông Dương Tử và sông Hoàng Hà
Tiếng Anh: Yangtze and Yellow rivers
Tiếng Anh: river